Tổng kết 10 năm phát triển cáp quang biển của Việt Nam là một bức tranh với cả những điểm sáng và thách thức. Từ chỗ phụ thuộc vào một vài tuyến cáp, Việt Nam đã nỗ lực đa dạng hóa, nâng cao năng lực để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng bùng nổ của Internet.
Tăng trưởng ấn tượng về số lượng và dung lượng
- Tăng số lượng tuyến cáp: Trong thập kỷ qua, Việt Nam đã tăng số lượng các tuyến cáp quang biển kết nối quốc tế, từ các tuyến ban đầu như AAG (Asia America Gateway) và IA (Intra-Asia) đến các tuyến mới hơn như APG (Asia Pacific Gateway), AAE-1 (Asia – Africa – Europe-1) và gần đây là ADC (Asia Direct Cable). Điều này giúp tăng đáng kể dung lượng băng thông, phục vụ tốt hơn cho hàng chục triệu người dùng Internet.
- Dung lượng tăng vọt: Dung lượng truyền tải của các tuyến cáp mới đã vượt trội so với thế hệ cũ. Tuyến ADC mới nhất có dung lượng ban đầu trên 160 Tbps, gấp nhiều lần so với các tuyến trước, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các dịch vụ đòi hỏi băng thông lớn như 5G, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo (AI).
Vấn đề cố hữu và giải pháp khắc phục
- Sự cố đứt cáp thường xuyên: Dù đã có nhiều tuyến cáp hơn, tình trạng đứt cáp vẫn diễn ra với tần suất cao, trung bình khoảng 10 lần mỗi năm. Đã có những thời điểm lịch sử khi đồng thời 4/5 tuyến cáp cùng gặp sự cố, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tốc độ truy cập Internet quốc tế tại Việt Nam.
- Thời gian khắc phục dài: Việc sửa chữa cáp quang biển phụ thuộc vào nhiều yếu tố khách quan như thời tiết, tàu sửa chữa, và vị trí đứt cáp, khiến thời gian khắc phục thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng.
- Giải pháp đa dạng hóa: Để giảm thiểu rủi ro, các nhà mạng đã triển khai nhiều giải pháp:
- Đầu tư vào các tuyến cáp đất liền: Gần đây, Việt Nam đã đưa vào khai thác các tuyến cáp quang trên đất liền, giúp giảm sự phụ thuộc vào cáp biển và tăng khả năng dự phòng khi xảy ra sự cố.
- Tăng cường dung lượng dự phòng: Các nhà mạng liên tục tăng cường dung lượng dự phòng để có thể chuyển hướng lưu lượng khi một hoặc nhiều tuyến cáp bị đứt.
Định hướng tương lai: Chủ động và tự chủ
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có sự thay đổi lớn trong chiến lược phát triển hạ tầng Internet, chuyển từ phụ thuộc sang chủ động và tự chủ.
- Mục tiêu đến năm 2030: Theo chiến lược phát triển hạ tầng số quốc gia, Việt Nam đặt mục tiêu có thêm ít nhất 10 tuyến cáp quang biển mới, nâng tổng số lên tối thiểu 15 tuyến. Đáng chú ý, Việt Nam cũng đặt mục tiêu sở hữu ít nhất 2 tuyến cáp quang biển do chính người Việt làm chủ, kết nối trực tiếp đến các trung tâm dữ liệu lớn trong khu vực.
- Trở thành Digital Hub: Mục tiêu dài hạn của Việt Nam là trở thành một “Digital Hub” (trung tâm dữ liệu số) của khu vực và quốc tế. Việc đầu tư mạnh vào cáp quang biển và các trung tâm dữ liệu lớn sẽ giúp thu hút các tập đoàn công nghệ toàn cầu, thúc đẩy kinh tế số và xã hội số phát triển mạnh mẽ.
Nhìn lại 10 năm qua, hạ tầng cáp quang biển của Việt Nam đã có những bước tiến lớn về quy mô. Tuy nhiên, để thực sự đảm bảo kết nối ổn định, an toàn và bền vững, Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới với chiến lược tự chủ và làm chủ công nghệ.

